Thông tin sản phẩm

Sony DSC T70

Sony DSC T70

Sony DSC T70 máy ảnh chuyên nghiệp

 400 VNĐ

 319 VNĐ

 Hậu Giang

 03-04-2012

 

 Xem hàng và trả tiền trực tiếp hoặc chuyển tiền trước nhận hàng sau


muabancantho

muaban...

SOFT

Số sản phẩm : 47

: Hậu Giang


Mô tả chi tiết

 

CHI TIẾT SẢN PHẨM
Các tính năng cơ bản
Tổng số điểm ảnh : Khoảng 8,286,000 điểm ảnh
 
Điểm ảnh thật  : Khoảng 8,083,000 điểm ảnh
 
Zoom quang học : 3x
 
Zoom kỹ thuật số :Khoảng 6x
 
Zoom thông minh : Có (5M: khoảng 3.8x, 3M: khoảng 4.8x, VGA: khoảng 15x, 16:9: khoảng 5.1x)
 
Khả năng zoom quang học khi quay phim : Có
 
Ống kính :Carl Zeiss Vario-Tessar
 
Bộ cảm biến : CCD
 
Chỉ số F : 3.5 - 4.3
 
Độ dài Tiêu cự f = (35mm Chuyển đổi )
6.33 - 19.0mm (38 - 114mm)
 
Vùng lấy nét tự động : W: khoảng 50cm đến vô cực, T: khoảng 50cm đến vô cực
 
Vùng lấy nét tự động ở chế độ Macro : W: khoảng 8cm đến vô cực, T: khoảng 25cm đến vô cực
 
Vùng sử dụng kính phóng đại : W: khoảng 1cm đến khoảng 20cm
 
Bộ xử lý : BIONZ
 
Bộ nhớ trong : Có (khoảng 31MB)
 
Thẻ nhớ : Memory Stick Duo / Memory Stick PRO Duo
 
LCD : Màn hình LCD rõ nét 3-inch (230,000 pixels)
 
Stamina (Thời gian Pin) : 270 ảnh / 135 phút
 
Loại pin : Pin Lithium ION NP-BD1
 
USB : USB 2.0 tốc độ cao
 
Tính năng chính
Chế độ chụp : Auto, Program Auto, Scene Selection 10 Modes (Twilight / Twilight Portrait / Soft Snap / Landscape / Beach / Snow / Fireworks / High Speed Shutter / High Sensitivity / Smile Shutter)
 
Định dạng quay phim : JPEG / MPEG1
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 8M : 3,264 x 2,448 / 1.3 giây
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 5M : 2,592 x 1,944 / 1.3 giây
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3M : 2,048 x 1,536 / 1.3 giây
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp VGA : 640 x 480 / 1.3 giây
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 3:2 : 3,264 x 2,176 / 1.3 giây
 
Kích thước ảnh tĩnh/ Khoảng thời gian giữa hai lần chụp ở chế độ chụp 16:9 : 1,920 x 1,080 / 1.3giây
 
Chế độ quay MPEG Movie VX Fine : 640 x 480, 30fps
 
Chế độ quay MPEG Movie VX Standard : 640 x 480, 16.6fps
 
Chế độ quay Presentation : 320 x 240, 8.3fps
 
Chế độ chụp ảnh tĩnh : Thường (JPEG) / Liên tục (JPEG) / Ngắt quãng (JPEG) 
Khoảng thời gian giữa 2 lần chụp chế độ Burst 
Kích thước ảnh lớn nhất, Fine (khoảng 0.51giây) / VGA, Standard (khoảng 0.51giây)
 
Khẩu độ : Auto (F3.5 - F10) / Program Auto (F3.5 - F10)
 
Tốc độ màn trập : Auto (1/4 - 1/1000) / Program Auto (1" - 1/1000)
 
NR Slow Shutter : Có (Tốc độ màn trập 1/3 giây hoặc chậm hơn)
 
Super SteadyShot : Có (Quang học)
 
Chức năng SteadyShot ON / OFF : Có
 
Chế độ SteadyShot : Có
 
Chế độ Focus : Auto Focus / Macro / Focus Preset / Magnifying Glass
 
Chế độ tự động lấy nét
Single AF, Monitoring AF : Vùng lấy nét
Lấy nét đa điểm AF (9 điểm)/Lấy nét trung tâm/Lấy nét tâm điểm linh hoạt 
Bù trừ phơi sáng : Có (Cộng / Trừ 2.0EV, 1/3EV Bước)
 
Cân bằng trắng : Auto / Daylight / Cloudy / Fluorescent / Incandescent / Flash
 
Đo sáng : Multi-Pattern / Centre Weighted / Spot
 
Chế độ màu : Vivid / Natural / B&W / Sepia
 
Đèn lấy nét tự động : Có (W: khoảng 2.7m, T: khoảng 2.5m)
 
Chế độ đèn Flash : Auto, Forced-Flash, No Flash, Slow Synchro
 
Vùng chiếu sáng : ISO Auto: 0.1 - 3.0m (W) / 0.25 - 2.5m (T), ISO3200: lên đến 6.0m (W) / 5.0m (T)
 
Cài đặt mức độ đèn Flash : Có (Menu, điều chỉnh cộng / trừ giá trị 1)
 
Pre-flash : Có
 
Tự động đồng bộ ánh sáng : Có
 
Clear RAW NR (Giảm nhiễu) : Có
 
Cài đặt độ nhạy ISO : Có (Menu, Auto / 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600 / 3200)
 
Chống mắt đỏ : Có
 
Chỉ thị dung lượng Pin : Có
 
Đèn báo phơi sáng : Có
 
Biểu đồ đo sáng : Có
 
Báo hiệu dung lượng đĩa/ thẻ nhớ còn lại : Có
 
Giao diện người dùng
Hẹn giờ tự chụp : Có (10 giây / 2 giây / tắt)
 
Tự động phát lại : Có (2 giây)
 
Phát lại theo chỉ mục : Có
 
Chế độ phát hình động : Có (VX Fine / VX Standard / Trình chiếu)
 
Phát lại kiểu Slide show : Có (HD / SD)
 
Hiệu ứng khi xem ở chế độ Slide Show
Hiệu ứng chuyển tiếp, 5 Chế độ (Normal / Simple / Active / Nostalgic / Stylish), Nhạc (4 bài)
 
Cắt hình / thay đổi size / xem lại phóng to : Có / Có (nhiều tinh chỉnh kích thước) / 5x
 
Quay hình / Cắt phim (MPEG) / tua lên & xuống : Có / Không / Có
 
Báo hiệu rung tay : Có
 
Cài đặt độ sáng màn hình LCD : Có
 
Màn hình cảm ứng : Có
 
Điều khiển âm lượng loa : Có
 
Chép dữ liệu từ bộ nhớ trong (vào thẻ nhớ) : Có
 
Kết nối USB : Mass Storage / PTP / PictBridge / Multi Configuration
 
Các đặc tính kỹ thuật khác
Cổng kết nối đa năng : Có
 
Có thể gắn chân máy : Có
 
Có thể gắn hộp chống nước : Có
 
Khả năng đáp ứng nhanh
Thời gian khởi động : Khoảng 1.4 giây
 
Thời gian trễ màn chập : Khoảng 0.3 giây
 
Thời gian trễ : Khoảng 0.007 giây
 
Kích thước thân máy
Kích thước (rộng x cao x dày) : 90 x 56.4 x 20.7mm
 
Kích thước mỏng nhất : Nhỏ nhất là 18.2mm
 
Khối lượng : Khoảng 141g (thân máy), khoảng 172g (bao gồm phụ kiện)
 
Cấu tạo thân máy : Phủ kim loại
 
Phụ kiện kèm theo
Pin : Pin Lithium ION NP-BD1
 
Bộ sạc pin : BC-CSD
 
Cáp nối đa năng :Có
 
Dây nguồn :Có
 
Dây đeo cổ tay :Có
 
Bút vẽ :Có
 
Đĩa CD kèm theo
Picture Motion Browser

 

itminhluan

Chưa có comment nào !

Sản phẩm khác cùng người đăng